Be going to
Cấu trúc 'be going to' diễn tả kế hoạch, dự định đã quyết định TỪ TRƯỚC, hoặc dự đoán dựa trên bằng chứng có thể nhìn thấy ở hiện tại.
Dấu hiệu nhận biết đặc trưng
Diễn tả dự định, kế hoạch đã quyết định từ trước thời điểm nói.
Ví dụ thực tế:
✓ We are going to travel next month.
✗ We are going to traveling next month.
💡 Sau 'going to' là động từ nguyên thể.
✓ He is going to study abroad.
Dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại (nhìn thấy dấu hiệu).
Ví dụ thực tế:
✓ Look at those clouds! It's going to rain.
💡 Nhìn thấy mây → dự đoán.
✓ She's going to have a baby. (đang mang thai)
Phân biệt với 'will': going to = đã có kế hoạch; will = quyết định ngay lúc nói.
Ví dụ thực tế:
✓ A: The phone is ringing. B: I'll get it.
💡 Quyết định tức thời → will.
✓ I'm going to visit my grandma this weekend.
💡 Kế hoạch sẵn → going to.
Cảnh báo lỗi thường gặp
✗ I going to buy a car.
✓ I am going to buy a car.
💡 Lý do: Thiếu động từ 'be' (am).
✗ They is going to move.
✓ They are going to move.
💡 Lý do: 'They' số nhiều dùng are.
