I'm YumaeI'm Yumae
← Quay lại Lộ trình Ngữ pháp

Be going to

Cấu trúc 'be going to' diễn tả kế hoạch, dự định đã quyết định TỪ TRƯỚC, hoặc dự đoán dựa trên bằng chứng có thể nhìn thấy ở hiện tại.

Cơ bản

Dấu hiệu nhận biết đặc trưng

tonightthis weekendnext monthtomorrowLook!soon
Nguyên tắc 1

Diễn tả dự định, kế hoạch đã quyết định từ trước thời điểm nói.

Cấu trúc: S + am/is/are + going to + V

Ví dụ thực tế:

✓ We are going to travel next month.

✗ We are going to traveling next month.

💡 Sau 'going to' là động từ nguyên thể.

✓ He is going to study abroad.

Nguyên tắc 2

Dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại (nhìn thấy dấu hiệu).

Ví dụ thực tế:

✓ Look at those clouds! It's going to rain.

💡 Nhìn thấy mây → dự đoán.

✓ She's going to have a baby. (đang mang thai)

Nguyên tắc 3

Phân biệt với 'will': going to = đã có kế hoạch; will = quyết định ngay lúc nói.

Ví dụ thực tế:

✓ A: The phone is ringing. B: I'll get it.

💡 Quyết định tức thời → will.

✓ I'm going to visit my grandma this weekend.

💡 Kế hoạch sẵn → going to.

Cảnh báo lỗi thường gặp

✗ I going to buy a car.

✓ I am going to buy a car.

💡 Lý do: Thiếu động từ 'be' (am).

✗ They is going to move.

✓ They are going to move.

💡 Lý do: 'They' số nhiều dùng are.