I'm YumaeI'm Yumae

Cấu Trúc Ngữ Pháp

Hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao. Đạt trên 70% điểm để hoàn thành một bài học.

0%

0/19

Bài học hoàn thành

📘

Present Simple

Thì hiện tại đơn diễn tả thói quen, hành động lặp lại, sự thật hiển nhiên và lịch trình cố định. Đây là thì nền tảng quan trọng nhất khi bắt đầu học tiếng Anh.

Cơ bản→
📘

Present Continuous

Thì hiện tại tiếp diễn diễn tả hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói, hoặc trong giai đoạn hiện tại. Cũng dùng cho kế hoạch đã sắp xếp trong tương lai gần.

Cơ bản→
📘

Present Perfect

Thì hiện tại hoàn thành nối kết quá khứ với hiện tại: diễn tả trải nghiệm, hành động vừa hoàn thành, hoặc hành động bắt đầu trong quá khứ và còn ảnh hưởng đến hiện tại.

Trung cấp→
📘

Present Perfect Continuous

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn nhấn mạnh TÍNH LIÊN TỤC và QUÁ TRÌNH của hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có thể vẫn còn tiếp tục.

Nâng cao→
📘

Past Simple

Thì quá khứ đơn diễn tả hành động đã bắt đầu và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Đây là thì cốt lõi khi kể chuyện hoặc thuật lại sự việc.

Cơ bản→
📘

Past Continuous

Thì quá khứ tiếp diễn diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, hoặc hành động đang xảy ra thì bị một hành động khác xen vào.

Trung cấp→
📘

Past Perfect

Thì quá khứ hoàn thành diễn tả một hành động xảy ra và hoàn thành TRƯỚC một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ. Dùng để làm rõ thứ tự các sự việc.

Nâng cao→
📘

Future Simple (will)

Thì tương lai đơn với 'will' dùng cho dự đoán, quyết định ngay lúc nói, lời hứa, lời đề nghị giúp đỡ, và những sự việc chắc chắn xảy ra trong tương lai.

Cơ bản→
📘

Be going to

Cấu trúc 'be going to' diễn tả kế hoạch, dự định đã quyết định TỪ TRƯỚC, hoặc dự đoán dựa trên bằng chứng có thể nhìn thấy ở hiện tại.

Cơ bản→
📘

Articles (a/an/the)

Mạo từ a/an (không xác định) và the (xác định) đứng trước danh từ. Việc dùng đúng mạo từ giúp câu tự nhiên và chính xác hơn nhiều.

Cơ bản→
📘

Comparatives & Superlatives

So sánh hơn (comparative) so sánh giữa hai đối tượng, so sánh nhất (superlative) so sánh trong một nhóm từ ba đối tượng trở lên.

Trung cấp→
📘

Modal Verbs

Động từ khuyết thiếu (can, could, must, should, may, might, have to...) bổ sung ý nghĩa về khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ, lời khuyên hoặc khả năng xảy ra.

Trung cấp→
📘

Conditional Sentences

Câu điều kiện (if-clauses) diễn tả giả định và kết quả. Có 4 loại chính (0, 1, 2, 3) tương ứng với các mức độ có thật khác nhau.

Nâng cao→
📘

Passive Voice

Câu bị động nhấn mạnh đối tượng CHỊU tác động của hành động, thay vì người/vật thực hiện hành động. Rất phổ biến trong văn viết trang trọng và khoa học.

Nâng cao→
📘

Relative Clauses

Mệnh đề quan hệ dùng who, which, that, whose, where, when để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước, giúp nối hai câu thành một câu chi tiết hơn.

Nâng cao→
📘

Gerund & Infinitive

Sau một số động từ phải dùng danh động từ (V-ing), sau một số khác phải dùng động từ nguyên thể có 'to'. Cần ghi nhớ theo nhóm động từ.

Nâng cao→
📘

Prepositions of Time (in/on/at)

Ba giới từ in, on, at được dùng cho thời gian theo quy tắc cụ thể: at cho thời điểm, on cho ngày, in cho khoảng thời gian dài.

Cơ bản→
📘

Quantifiers (much/many/some/any)

Lượng từ diễn tả số lượng. Việc chọn đúng lượng từ phụ thuộc vào danh từ đếm được hay không đếm được, và loại câu (khẳng định/phủ định/nghi vấn).

Trung cấp→
📘

Reported Speech

Câu tường thuật (gián tiếp) thuật lại lời nói của người khác. Khi chuyển từ câu trực tiếp sang gián tiếp, ta thường lùi một thì và đổi đại từ, trạng từ chỉ thời gian/nơi chốn.

Nâng cao→