Conditional Sentences
Câu điều kiện (if-clauses) diễn tả giả định và kết quả. Có 4 loại chính (0, 1, 2, 3) tương ứng với các mức độ có thật khác nhau.
Dấu hiệu nhận biết đặc trưng
Loại 0 (sự thật luôn đúng): If + hiện tại đơn, hiện tại đơn.
Ví dụ thực tế:
✓ If you heat ice, it melts.
💡 Chân lý, luôn đúng.
Loại 1 (có thể xảy ra ở tương lai): If + hiện tại đơn, will + V.
Ví dụ thực tế:
✓ If it rains, I will stay home.
✗ If it will rain, I will stay home.
💡 Mệnh đề if KHÔNG dùng will.
Loại 2 (không có thật ở hiện tại): If + quá khứ đơn, would + V. Dùng 'were' cho mọi ngôi.
Ví dụ thực tế:
✓ If I were rich, I would travel the world.
💡 Giả định trái với hiện tại.
✓ If I knew her number, I would call her.
Loại 3 (không có thật ở quá khứ): If + quá khứ hoàn thành, would have + V3.
Ví dụ thực tế:
✓ If I had studied, I would have passed.
💡 Tiếc nuối về quá khứ.
Cảnh báo lỗi thường gặp
✗ If it will rain, I'll stay.
✓ If it rains, I'll stay.
💡 Lý do: Mệnh đề if loại 1 không dùng will.
✗ If I was you, I'd go.
✓ If I were you, I'd go.
💡 Lý do: Câu điều kiện loại 2 dùng 'were' cho mọi ngôi.
✗ If I had known, I would tell you.
✓ If I had known, I would have told you.
💡 Lý do: Loại 3: mệnh đề chính dùng would have + V3.
