I'm YumaeI'm Yumae
← Quay lại Lộ trình Ngữ pháp

Future Simple (will)

Thì tương lai đơn với 'will' dùng cho dự đoán, quyết định ngay lúc nói, lời hứa, lời đề nghị giúp đỡ, và những sự việc chắc chắn xảy ra trong tương lai.

Cơ bản

Dấu hiệu nhận biết đặc trưng

tomorrownext weeksoonin the futureI thinkprobablyI promise
Nguyên tắc 1

Dùng will + V nguyên thể cho dự đoán về tương lai (thường có I think, probably).

Cấu trúc: S + will + V (nguyên thể)

Ví dụ thực tế:

✓ I think it will rain tomorrow.

✗ I think it will rains tomorrow.

💡 Sau will luôn là động từ nguyên thể.

✓ She will probably be late.

Nguyên tắc 2

Dùng cho quyết định tức thời ngay lúc nói, lời hứa, lời đề nghị.

Ví dụ thực tế:

✓ I'll help you with that.

💡 Quyết định ngay lúc nói.

✓ I promise I won't tell anyone.

💡 Lời hứa.

Nguyên tắc 3

Phủ định: won't = will not. Nghi vấn: Will + S + V?

Ví dụ thực tế:

✓ She won't come to the meeting.

✓ Will you marry me?

Cảnh báo lỗi thường gặp

✗ She will calls you.

✓ She will call you.

💡 Lý do: Sau will dùng động từ nguyên thể.

✗ I will to go.

✓ I will go.

💡 Lý do: Không có 'to' sau will.