Modal Verbs
Động từ khuyết thiếu (can, could, must, should, may, might, have to...) bổ sung ý nghĩa về khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ, lời khuyên hoặc khả năng xảy ra.
Dấu hiệu nhận biết đặc trưng
Modal verb luôn đi với động từ nguyên thể KHÔNG 'to' (trừ ought to, have to).
Ví dụ thực tế:
✓ You should see a doctor.
✗ You should to see a doctor.
💡 Không có 'to' sau should.
✓ She can swim very well.
✗ She can swims very well.
💡 Không chia động từ sau modal.
Khả năng & sự cho phép: can/could (có thể/được phép), may/might (có lẽ).
Ví dụ thực tế:
✓ Can I use your phone?
💡 Xin phép.
✓ It might rain later.
💡 might = có lẽ (khả năng thấp).
Nghĩa vụ & lời khuyên: must (bắt buộc), have to (phải), should/ought to (nên).
Ví dụ thực tế:
✓ You must wear a helmet.
💡 must = bắt buộc mạnh.
✓ You should rest more.
💡 should = lời khuyên.
Phủ định mang nghĩa khác nhau: mustn't (cấm) ≠ don't have to (không cần).
Ví dụ thực tế:
✓ You mustn't smoke here. (cấm hút thuốc)
✓ You don't have to come. (không bắt buộc đến)
Cảnh báo lỗi thường gặp
✗ You should to rest.
✓ You should rest.
💡 Lý do: Sau should không có 'to'.
✗ She can sings.
✓ She can sing.
💡 Lý do: Sau modal dùng động từ nguyên thể.
✗ I must to go.
✓ I must go.
💡 Lý do: Sau must không có 'to'.
