I'm YumaeI'm Yumae
← Quay lại Lộ trình Ngữ pháp

Modal Verbs

Động từ khuyết thiếu (can, could, must, should, may, might, have to...) bổ sung ý nghĩa về khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ, lời khuyên hoặc khả năng xảy ra.

Trung cấp

Dấu hiệu nhận biết đặc trưng

cancouldshouldmustmaymighthave toought to
Nguyên tắc 1

Modal verb luôn đi với động từ nguyên thể KHÔNG 'to' (trừ ought to, have to).

Cấu trúc: S + modal + V (nguyên thể)

Ví dụ thực tế:

✓ You should see a doctor.

✗ You should to see a doctor.

💡 Không có 'to' sau should.

✓ She can swim very well.

✗ She can swims very well.

💡 Không chia động từ sau modal.

Nguyên tắc 2

Khả năng & sự cho phép: can/could (có thể/được phép), may/might (có lẽ).

Ví dụ thực tế:

✓ Can I use your phone?

💡 Xin phép.

✓ It might rain later.

💡 might = có lẽ (khả năng thấp).

Nguyên tắc 3

Nghĩa vụ & lời khuyên: must (bắt buộc), have to (phải), should/ought to (nên).

Ví dụ thực tế:

✓ You must wear a helmet.

💡 must = bắt buộc mạnh.

✓ You should rest more.

💡 should = lời khuyên.

Nguyên tắc 4

Phủ định mang nghĩa khác nhau: mustn't (cấm) ≠ don't have to (không cần).

Ví dụ thực tế:

✓ You mustn't smoke here. (cấm hút thuốc)

✓ You don't have to come. (không bắt buộc đến)

Cảnh báo lỗi thường gặp

✗ You should to rest.

✓ You should rest.

💡 Lý do: Sau should không có 'to'.

✗ She can sings.

✓ She can sing.

💡 Lý do: Sau modal dùng động từ nguyên thể.

✗ I must to go.

✓ I must go.

💡 Lý do: Sau must không có 'to'.