Passive Voice
Câu bị động nhấn mạnh đối tượng CHỊU tác động của hành động, thay vì người/vật thực hiện hành động. Rất phổ biến trong văn viết trang trọng và khoa học.
Dấu hiệu nhận biết đặc trưng
Cấu trúc chung: be + V3/V-ed. Chia 'be' theo đúng thì của câu chủ động.
Ví dụ thực tế:
✓ The cake was made by my mother.
✗ The cake was make by my mother.
💡 Phải dùng V3: made.
✓ English is spoken all over the world.
Tân ngữ của câu chủ động trở thành chủ ngữ của câu bị động.
Ví dụ thực tế:
✓ They built this house in 1990. → This house was built in 1990.
✓ Shakespeare wrote Hamlet. → Hamlet was written by Shakespeare.
Bị động ở các thì khác nhau: thay đổi dạng 'be' tương ứng.
Ví dụ thực tế:
✓ Hiện tại đơn: is/are + V3 → The room is cleaned daily.
✓ Quá khứ đơn: was/were + V3 → The letter was sent yesterday.
✓ Tương lai: will be + V3 → The bridge will be built next year.
Cảnh báo lỗi thường gặp
✗ The letter was wrote by him.
✓ The letter was written by him.
💡 Lý do: write → written (V3), không phải wrote (V2).
✗ This song is sang by her.
✓ This song is sung by her.
💡 Lý do: sing → sung (V3).
✗ The work was do yesterday.
✓ The work was done yesterday.
💡 Lý do: do → done (V3).
