I'm YumaeI'm Yumae
← Quay lại Lộ trình Ngữ pháp

Past Perfect

Thì quá khứ hoàn thành diễn tả một hành động xảy ra và hoàn thành TRƯỚC một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ. Dùng để làm rõ thứ tự các sự việc.

Nâng cao

Dấu hiệu nhận biết đặc trưng

beforeafterby the timealreadywhenuntil then
Nguyên tắc 1

Diễn tả hành động đã hoàn thành trước một mốc thời gian/hành động khác trong quá khứ.

Cấu trúc: S + had + V3/V-ed

Ví dụ thực tế:

✓ The train had left before we arrived.

✗ The train had leave before we arrived.

💡 Phải dùng V3.

✓ She had finished her work by noon.

Nguyên tắc 2

Phân biệt thứ tự: hành động xảy ra TRƯỚC dùng past perfect, hành động xảy ra SAU dùng past simple.

Cấu trúc: had + V3 (trước) ... V2 (sau)

Ví dụ thực tế:

✓ When I arrived, the movie had started.

💡 movie bắt đầu trước, tôi đến sau.

✓ After he had eaten, he went out.

Cảnh báo lỗi thường gặp

✗ When I arrived, he had go.

✓ When I arrived, he had gone.

💡 Lý do: had + V3: gone, không phải go.

✗ She had ate before we came.

✓ She had eaten before we came.

💡 Lý do: eat → eaten (V3).