I'm YumaeI'm Yumae
← Quay lại Lộ trình Ngữ pháp

Past Simple

Thì quá khứ đơn diễn tả hành động đã bắt đầu và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Đây là thì cốt lõi khi kể chuyện hoặc thuật lại sự việc.

Cơ bản

Dấu hiệu nhận biết đặc trưng

yesterdaylast weeklast yearagoin 2010when I was young
Nguyên tắc 1

Động từ có quy tắc thêm -ed (hoặc -d nếu tận cùng bằng e).

Cấu trúc: S + V-ed + O

Ví dụ thực tế:

✓ We visited Hanoi last summer.

✓ She watched a movie yesterday.

✓ They lived in Paris for years.

💡 live → lived (chỉ thêm -d).

Nguyên tắc 2

Động từ bất quy tắc đổi dạng riêng, cần học thuộc.

Ví dụ thực tế:

✓ I bought a new book yesterday.

✗ I buyed a new book yesterday.

💡 buy → bought.

✓ He went home early.

💡 go → went.

✓ She saw a movie.

💡 see → saw.

Nguyên tắc 3

Phủ định và nghi vấn dùng did + V nguyên thể (không chia động từ chính).

Cấu trúc: S + did + not + V (nguyên thể)

Ví dụ thực tế:

✓ She didn't come to the party.

✗ She didn't came to the party.

💡 Sau didn't, động từ về nguyên thể.

✓ Did you see him?

✗ Did you saw him?

Cảnh báo lỗi thường gặp

✗ I goed to school.

✓ I went to school.

💡 Lý do: go là động từ bất quy tắc: go → went.

✗ He didn't went out.

✓ He didn't go out.

💡 Lý do: Sau didn't dùng động từ nguyên thể.

✗ Did she came?

✓ Did she come?

💡 Lý do: Sau 'Did' động từ về nguyên thể: come.