Past Simple
Thì quá khứ đơn diễn tả hành động đã bắt đầu và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Đây là thì cốt lõi khi kể chuyện hoặc thuật lại sự việc.
Dấu hiệu nhận biết đặc trưng
Động từ có quy tắc thêm -ed (hoặc -d nếu tận cùng bằng e).
Ví dụ thực tế:
✓ We visited Hanoi last summer.
✓ She watched a movie yesterday.
✓ They lived in Paris for years.
💡 live → lived (chỉ thêm -d).
Động từ bất quy tắc đổi dạng riêng, cần học thuộc.
Ví dụ thực tế:
✓ I bought a new book yesterday.
✗ I buyed a new book yesterday.
💡 buy → bought.
✓ He went home early.
💡 go → went.
✓ She saw a movie.
💡 see → saw.
Phủ định và nghi vấn dùng did + V nguyên thể (không chia động từ chính).
Ví dụ thực tế:
✓ She didn't come to the party.
✗ She didn't came to the party.
💡 Sau didn't, động từ về nguyên thể.
✓ Did you see him?
✗ Did you saw him?
Cảnh báo lỗi thường gặp
✗ I goed to school.
✓ I went to school.
💡 Lý do: go là động từ bất quy tắc: go → went.
✗ He didn't went out.
✓ He didn't go out.
💡 Lý do: Sau didn't dùng động từ nguyên thể.
✗ Did she came?
✓ Did she come?
💡 Lý do: Sau 'Did' động từ về nguyên thể: come.
