I'm YumaeI'm Yumae
← Quay lại Lộ trình Ngữ pháp

Present Continuous

Thì hiện tại tiếp diễn diễn tả hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói, hoặc trong giai đoạn hiện tại. Cũng dùng cho kế hoạch đã sắp xếp trong tương lai gần.

Cơ bản

Dấu hiệu nhận biết đặc trưng

nowright nowat the momentat presentcurrentlyLook!Listen!
Nguyên tắc 1

Diễn tả hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm nói.

Cấu trúc: S + am/is/are + V-ing

Ví dụ thực tế:

✓ They are watching TV.

✗ They are watch TV.

💡 Sau am/is/are bắt buộc dùng V-ing.

✓ I am reading a news article now.

✓ She is cooking dinner at the moment.

Nguyên tắc 2

Diễn tả hành động đang xảy ra trong giai đoạn hiện tại (không nhất thiết ngay lúc nói).

Ví dụ thực tế:

✓ I am learning English this semester.

✓ He is working on a big project these days.

Nguyên tắc 3

Quy tắc thêm -ing: động từ tận cùng 'e' bỏ e thêm ing; phụ âm đơn sau nguyên âm đơn nhân đôi.

Ví dụ thực tế:

✓ make → making, write → writing

💡 Bỏ 'e' rồi thêm -ing.

✓ run → running, sit → sitting

💡 Nhân đôi phụ âm cuối.

✓ play → playing, read → reading

💡 Trường hợp thông thường chỉ thêm -ing.

Nguyên tắc 4

Một số động từ chỉ trạng thái KHÔNG dùng ở thì tiếp diễn: like, love, know, want, need, understand.

Ví dụ thực tế:

✓ I understand the lesson.

✗ I am understanding the lesson.

💡 Động từ trạng thái dùng hiện tại đơn.

✓ She wants a new phone.

✗ She is wanting a new phone.

Cảnh báo lỗi thường gặp

✗ He is play football.

✓ He is playing football.

💡 Lý do: Sau is/am/are phải dùng dạng V-ing.

✗ I am knowing the answer.

✓ I know the answer.

💡 Lý do: 'know' là động từ trạng thái, không chia tiếp diễn.

✗ They is studying.

✓ They are studying.

💡 Lý do: 'They' số nhiều dùng 'are'.