I'm YumaeI'm Yumae
← Quay lại Lộ trình Ngữ pháp

Present Perfect

Thì hiện tại hoàn thành nối kết quá khứ với hiện tại: diễn tả trải nghiệm, hành động vừa hoàn thành, hoặc hành động bắt đầu trong quá khứ và còn ảnh hưởng đến hiện tại.

Trung cấp

Dấu hiệu nhận biết đặc trưng

justalreadyyeteverneversinceforrecentlyso far
Nguyên tắc 1

Diễn tả trải nghiệm hoặc hành động đã xảy ra nhưng không nói rõ thời gian.

Cấu trúc: S + have/has + V3/V-ed

Ví dụ thực tế:

✓ I have visited Japan twice.

✗ I have visit Japan twice.

💡 Phải dùng quá khứ phân từ (V3).

✓ She has just finished her homework.

Nguyên tắc 2

Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại (đi với since/for).

Ví dụ thực tế:

✓ We have lived here for five years.

💡 for + khoảng thời gian.

✓ He has worked at this company since 2015.

💡 since + mốc thời gian.

Nguyên tắc 3

Phân biệt: already (rồi) dùng câu khẳng định; yet (chưa) dùng câu phủ định/nghi vấn.

Ví dụ thực tế:

✓ I have already eaten.

💡 already thường đứng giữa câu.

✓ Have you finished yet?

💡 yet đứng cuối câu.

Nguyên tắc 4

So với Past Simple: Present Perfect KHÔNG dùng với thời gian xác định (yesterday, last week, in 2010).

Ví dụ thực tế:

✓ I have seen that film.

💡 Không nói rõ khi nào.

✓ I saw that film yesterday.

✗ I have seen that film yesterday.

💡 Có 'yesterday' phải dùng quá khứ đơn.

Cảnh báo lỗi thường gặp

✗ I have went there.

✓ I have gone there.

💡 Lý do: go → gone (V3), không phải went (V2).

✗ She has lived here since five years.

✓ She has lived here for five years.

💡 Lý do: 'five years' là khoảng thời gian → dùng for, không dùng since.

✗ I have seen him last week.

✓ I saw him last week.

💡 Lý do: 'last week' là thời gian xác định → dùng quá khứ đơn.