Present Perfect Continuous
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn nhấn mạnh TÍNH LIÊN TỤC và QUÁ TRÌNH của hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có thể vẫn còn tiếp tục.
Dấu hiệu nhận biết đặc trưng
Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn, nhấn mạnh khoảng thời gian.
Ví dụ thực tế:
✓ I have been studying for three hours.
✗ I have been study for three hours.
💡 Sau 'been' phải dùng V-ing.
✓ She has been working here since June.
Nhấn mạnh quá trình, thường trả lời câu hỏi 'How long...?'.
Ví dụ thực tế:
✓ How long have you been waiting?
✓ It has been raining all day.
So sánh với Present Perfect: tiếp diễn nhấn mạnh QUÁ TRÌNH, hoàn thành đơn nhấn mạnh KẾT QUẢ.
Ví dụ thực tế:
✓ I have been reading this book. (đang đọc dở)
💡 Nhấn mạnh quá trình.
✓ I have read this book. (đã đọc xong)
💡 Nhấn mạnh kết quả.
Cảnh báo lỗi thường gặp
✗ He has been work all day.
✓ He has been working all day.
💡 Lý do: Sau 'been' phải là V-ing: working.
✗ They have been knowing each other for years.
✓ They have known each other for years.
💡 Lý do: 'know' là động từ trạng thái, không dùng dạng tiếp diễn.
