I'm YumaeI'm Yumae
← Quay lại Lộ trình Ngữ pháp

Present Simple

Thì hiện tại đơn diễn tả thói quen, hành động lặp lại, sự thật hiển nhiên và lịch trình cố định. Đây là thì nền tảng quan trọng nhất khi bắt đầu học tiếng Anh.

Cơ bản

Dấu hiệu nhận biết đặc trưng

alwaysusuallyoftensometimesevery dayon Mondaysrarelynever
Nguyên tắc 1

Diễn tả thói quen và hành động lặp đi lặp lại hằng ngày.

Cấu trúc: S + V(s/es) + O

Ví dụ thực tế:

✓ She studies English every day.

✗ She study English every day.

💡 Chủ ngữ số ít (he/she/it) phải thêm -s/-es vào động từ.

✓ I go to work by bus.

💡 Chủ ngữ I/you/we/they giữ nguyên động từ.

✓ We usually have dinner at 7 PM.

Nguyên tắc 2

Diễn tả sự thật hiển nhiên, chân lý khoa học không thay đổi.

Ví dụ thực tế:

✓ The sun rises in the east.

✓ Water boils at 100 degrees Celsius.

✓ Three plus two equals five.

Nguyên tắc 3

Quy tắc thêm -s/-es: động từ tận cùng o, s, sh, ch, x thêm -es; tận cùng phụ âm + y đổi y thành i + es.

Ví dụ thực tế:

✓ go → goes, watch → watches, kiss → kisses

💡 Thêm -es.

✓ study → studies, fly → flies

💡 Phụ âm + y → đổi thành -ies.

✓ play → plays, buy → buys

💡 Nguyên âm + y → chỉ thêm -s.

Nguyên tắc 4

Câu phủ định và nghi vấn dùng trợ động từ do/does, động từ chính trở về nguyên thể.

Cấu trúc: S + do/does + not + V (nguyên thể)

Ví dụ thực tế:

✓ He doesn't like coffee.

✗ He doesn't likes coffee.

💡 Sau doesn't, động từ về nguyên thể.

✓ Do you play football?

✗ Do you plays football?

✓ Does she work here?

Cảnh báo lỗi thường gặp

✗ He don't like fish.

✓ He doesn't like fish.

💡 Lý do: Chủ ngữ số ít (he) dùng doesn't, không dùng don't.

✗ She watch TV every night.

✓ She watches TV every night.

💡 Lý do: Chủ ngữ số ít phải thêm -es vào động từ.

✗ Does he likes music?

✓ Does he like music?

💡 Lý do: Sau 'Does', động từ chính trở về nguyên thể.