Quantifiers (much/many/some/any)
Lượng từ diễn tả số lượng. Việc chọn đúng lượng từ phụ thuộc vào danh từ đếm được hay không đếm được, và loại câu (khẳng định/phủ định/nghi vấn).
Dấu hiệu nhận biết đặc trưng
'many' + danh từ đếm được số nhiều; 'much' + danh từ không đếm được.
Ví dụ thực tế:
✓ How many books do you have?
✗ How much books do you have?
💡 books đếm được → many.
✓ I don't have much time.
💡 time không đếm được → much.
'some' dùng trong câu khẳng định; 'any' dùng trong câu phủ định và nghi vấn.
Ví dụ thực tế:
✓ I have some money.
💡 Khẳng định → some.
✓ Do you have any questions?
💡 Nghi vấn → any.
✓ There isn't any milk.
💡 Phủ định → any.
'a lot of / lots of' dùng được cho cả hai loại danh từ (thân mật).
Ví dụ thực tế:
✓ She has a lot of friends.
✓ There is a lot of water.
'few/a few' + đếm được; 'little/a little' + không đếm được.
Ví dụ thực tế:
✓ I have a few coins.
💡 coins đếm được → a few.
✓ There is a little sugar left.
💡 sugar không đếm được → a little.
Cảnh báo lỗi thường gặp
✗ How much apples?
✓ How many apples?
💡 Lý do: apples đếm được → many.
✗ I don't have some money.
✓ I don't have any money.
💡 Lý do: Câu phủ định dùng any.
✗ There are much people.
✓ There are many people.
💡 Lý do: people đếm được → many.
