I'm YumaeI'm Yumae
← Quay lại Lộ trình Ngữ pháp

Relative Clauses

Mệnh đề quan hệ dùng who, which, that, whose, where, when để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước, giúp nối hai câu thành một câu chi tiết hơn.

Nâng cao

Dấu hiệu nhận biết đặc trưng

whowhichthatwhosewherewhenwhom
Nguyên tắc 1

Đại từ quan hệ chỉ người dùng who/whom; chỉ vật dùng which; that dùng cho cả hai.

Ví dụ thực tế:

✓ The man who lives next door is a doctor.

✗ The man which lives next door is a doctor.

💡 Người → who.

✓ This is the book which I bought.

💡 Vật → which.

✓ The car that she drives is red.

💡 that dùng được cho cả người và vật.

Nguyên tắc 2

'whose' chỉ sự sở hữu (của ai/của cái gì).

Ví dụ thực tế:

✓ The girl whose bag was stolen is crying.

✓ I know a man whose son is a famous singer.

Nguyên tắc 3

'where' chỉ nơi chốn, 'when' chỉ thời gian.

Ví dụ thực tế:

✓ This is the house where I was born.

✓ I remember the day when we met.

Cảnh báo lỗi thường gặp

✗ The woman which helped me is kind.

✓ The woman who helped me is kind.

💡 Lý do: Chỉ người dùng who, không dùng which.

✗ The book who I read was good.

✓ The book which I read was good.

💡 Lý do: Chỉ vật dùng which.